← Từ điển
ostracizing
C2
noun
ostracizing
nghĩa là
sự tẩy chay, sự khai trừ
Các nghĩa
sự tẩy chay, sự khai trừ
An act of ostracization.
Dạng khác
ostracizings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi