← Từ điển

ostracized

C1 adj

ostracized nghĩa là bị tẩy chay

Các nghĩa

  1. bị tẩy chay

    Blackballed.

    Tom was ostracized.

    Lajos ostracized Olivia.

    I was basically ostracized.

  2. bị lưu đày, bị trục xuất

    Banished by ostracism.

Dạng khác