← Từ điển

Ossa

C2 name

Ossa nghĩa là họ Ossa

Các nghĩa

  1. họ Ossa

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng Ossa, thuộc đơn vị vùng Larissa, Hy Lạp

    A village in Larissa regional unit, Greece.

    countable · uncountable

  3. làng Ossa, thuộc đơn vị vùng Thessaloniki, Hy Lạp

    A village in Thessaloniki regional unit, Greece.

    countable · uncountable

Dạng khác