← Từ điển

Osgood

C1 name

Osgood nghĩa là họ Osgood

Các nghĩa

  1. họ Osgood

    A surname.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Bonneville, Idaho

    An unincorporated community in Bonneville County, Idaho.

  3. thị trấn ở Center Township, quận Ripley, Indiana

    A town in Center Township, Ripley County, Indiana.

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Walnut Township, quận Palo Alto, Iowa

    An unincorporated community in Walnut Township, Palo Alto County, Iowa.

  5. làng ở quận Sullivan, Missouri

    A village in Sullivan County, Missouri.

  6. khu phố của Fargo, quận Cass, Bắc Dakota

    A neighbourhood of Fargo, Cass County, North Dakota.

+ 2 nghĩa khác
  1. làng ở Patterson Township, quận Darke, Ohio

    A village in Patterson Township, Darke County, Ohio.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Monongalia, Tây Virginia

    An unincorporated community in Monongalia County, West Virginia.