orujo
orujo nghĩa là rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)
Các nghĩa
-
rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)
A brandy from northern Spain, made from grapes.
Dạng khác
- orujos plural
orujo nghĩa là rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)
rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)
A brandy from northern Spain, made from grapes.