← Từ điển

orujo

C2 noun

orujo nghĩa là rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)

Các nghĩa

  1. rượu mạnh orujo (rượu brandy Tây Ban Nha làm từ nho)

    A brandy from northern Spain, made from grapes.

    countable · uncountable

Dạng khác