ort
gen /ɔːɹt/
ort /oɹt/ nghĩa là từ chối vì ghê tởm
Các nghĩa
-
từ chối vì ghê tởm
To turn away from with disgust; refuse.
Dạng khác
- orts present, singular, third-person
- orting participle, present
- orted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn