← Từ điển
Orin
C1
noun
Orin
nghĩa là
giống táo Orin (Nhật Bản)
Các nghĩa
giống táo Orin (Nhật Bản)
An apple cultivar from Japan.
Dạng khác
Orins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi