← Từ điển

orecchiette

C2 noun

orecchiette nghĩa là mì ống hình tai nhỏ (đặc sản vùng Puglia, Ý)

Các nghĩa

  1. mì ống hình tai nhỏ (đặc sản vùng Puglia, Ý)

    A type of pasta, made with the thumb from a small disk, typically from Puglia.

    plural · plural-only