← Từ điển

ordinaire

C2 noun

ordinaire nghĩa là rượu vang thường

Các nghĩa

  1. rượu vang thường

    Wine for ordinary use.

    countable · uncountable

  2. bữa ăn của lính

    A soldier's mess.

    countable · uncountable

  3. người bình thường

    A person of common rank.

    countable · uncountable

Dạng khác