← Từ điển

oral

B1 noun
gen /ˈo(ː)ɹəl/

Các nghĩa

  1. thi vấn đáp

    A spoken test or examination, particularly in a language class.

    countable

    We've got our Spanish oral tomorrow.

  2. khám miệng

    A physical examination of the mouth.

    countable · plural-normally

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ