oomph
oomph /ʊmf/ nghĩa là phát ra tiếng ồm ồm
Các nghĩa
-
phát ra tiếng ồm ồm
To produce a bassy grunting or thudding sound.
Dạng khác
- oomphs present, singular, third-person
- oomphing participle, present
- oomphed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn