ones
Các nghĩa
-
đội một
A senior or first team (as opposed to a reserves team).
-
phòng giam ở tầng trệt
The cells located on the ground floor.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ