← Từ điển

ones

A2 noun

Các nghĩa

  1. đội một

    A senior or first team (as opposed to a reserves team).

    plural · plural-only

  2. phòng giam ở tầng trệt

    The cells located on the ground floor.

    uk · plural · plural-only · slang

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ