once
Các nghĩa
-
một khi
As soon as; when; after.
Near-synonym: immediately
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
một khi
As soon as; when; after.
Near-synonym: immediately
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối