← Từ điển
onboard
B2
adv
/ɔnˈboːd/
gen
/ɑnˈbɔɹd/
Các nghĩa
trên tàu/xe
On or in a vehicle or vessel; aboard; on board.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi