← Từ điển
oliphant
C2
noun
oliphant
nghĩa là
tù và ngà voi cổ
Các nghĩa
tù và ngà voi cổ
An ancient ivory hunting-horn.
Dạng khác
oliphants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi