← Từ điển

oi

A2 noun

oi /ɔɪ/ nghĩa là tiếng kêu "ơi"

Các nghĩa

  1. tiếng kêu "ơi"

    An exclamation of 'oi'.

    commonwealth · hong-kong · ireland · uk · countable · impolite · usually

    Oi! You! Come here!

    Oi, sleepyhead, wake up!

    Oi! Why aren't you running?

  2. nhánh punk rock của tầng lớp lao động những năm 1970, đôi khi gắn với phân biệt chủng tộc

    A working-class punk rock subgenre of the 1970s, sometimes associated with racism.

    commonwealth · hong-kong · ireland · uk · capitalized · impolite · sometimes · uncountable · usually

Dạng khác