← Từ điển

ogling

C1 noun

ogling nghĩa là sự nhìn chằm chằm, sự liếc mắt đưa tình

Các nghĩa

  1. sự nhìn chằm chằm, sự liếc mắt đưa tình

    Action of the verb to ogle.

    The lady of his heart was his partner in the dance, and smiling graciously in reply to all his amorous oglings[…]

Dạng khác