oft
oft /ɔft/ nghĩa là thường, hay, luôn
Các nghĩa
-
thường, hay, luôn
often; frequently; not rarely
An oft-told tale
Dạng khác
- ofter comparative
- oftest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
oft /ɔft/ nghĩa là thường, hay, luôn
thường, hay, luôn
often; frequently; not rarely
An oft-told tale
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối