← Từ điển

oft

C1 adv

oft /ɔft/ nghĩa là thường, hay, luôn

Các nghĩa

  1. thường, hay, luôn

    often; frequently; not rarely

    dialectal · in-compounds · poetic

    An oft-told tale

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối