← Từ điển
offstage
C2
adv
offstage
nghĩa là
ở hậu trường
Các nghĩa
ở hậu trường
Taking place offstage (as above).
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi