offloading
offloading nghĩa là sự dỡ hàng, sự chuyển giao
Các nghĩa
-
sự dỡ hàng, sự chuyển giao
The act by which something is offloaded.
Dạng khác
- offloadings plural
offloading nghĩa là sự dỡ hàng, sự chuyển giao
sự dỡ hàng, sự chuyển giao
The act by which something is offloaded.