← Từ điển
offkey
C2
adv
offkey
nghĩa là
lạc giọng, sai nhịp
Các nghĩa
lạc giọng, sai nhịp
in an off-key manner
Dạng khác
more offkey
comparative
most offkey
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi