officiator
officiator nghĩa là người chủ trì, người điều hành
Các nghĩa
-
người chủ trì, người điều hành
A person who officiates.
Dạng khác
- officiators plural
officiator nghĩa là người chủ trì, người điều hành
người chủ trì, người điều hành
A person who officiates.