← Từ điển

oddity

C1 noun

oddity /ˈɑdɪti/ nghĩa là điều kỳ quặc

Các nghĩa

  1. điều kỳ quặc

    An odd or strange thing or opinion.

    countable

  2. người kỳ quặc

    A strange person; an oddball.

    countable

  3. sự kỳ quặc

    Strangeness.

    uncountable

Dạng khác