← Từ điển

Octavia

C1 name

Octavia /əkˈteɪ.vi.ə/ nghĩa là tên nữ từ tiếng Latinh, ít dùng từ thời Trung Cổ

Các nghĩa

  1. tên nữ từ tiếng Latinh, ít dùng từ thời Trung Cổ

    A female given name from Latin, in quiet use since the Middle Ages.

    If beauty, wisdom, modesty can settle The heart of Antony, Octavia is A blessed lottery to him.

  2. 598 Octavia, tiểu hành tinh quay quanh Mặt Trời

    598 Octavia, a minor planet orbiting around the Sun.