och
och /ɒx/ nghĩa là ừ, ờ (xác nhận, thường kèm vẻ không tán thành)
Các nghĩa
-
ừ, ờ (xác nhận, thường kèm vẻ không tán thành)
general interjection of confirmation, affirmation, and often disapproval.
-
ôi, chà (biểu lộ tức giận, bực bội, ngạc nhiên)
an expression of anger, frustration, surprise