occiput
occiput /ˈɑk.səˌpʌt/ nghĩa là chẩm, phần sau đầu
Các nghĩa
-
chẩm, phần sau đầu
The back part of the head or skull.
Dạng khác
- occipita plural
- occiputs plural
occiput /ˈɑk.səˌpʌt/ nghĩa là chẩm, phần sau đầu
chẩm, phần sau đầu
The back part of the head or skull.