obeah
obeah nghĩa là bỏ bùa, yểm bùa
Các nghĩa
-
bỏ bùa, yểm bùa
To bewitch using this kind of folk magic.
Dạng khác
- obeahs present, singular, third-person
- obeahing participle, present
- obeahed participle, past
obeah nghĩa là bỏ bùa, yểm bùa
bỏ bùa, yểm bùa
To bewitch using this kind of folk magic.