← Từ điển

obby

C2 noun

obby /ˈɑb.i/ nghĩa là đá vỏ chai, đá hắc diện thạch

Các nghĩa

  1. đá vỏ chai, đá hắc diện thạch

    An obstacle course.

    informal

    Obstacle games can have potential for massive visits if it is a great obby.

    The saga continues for Liz as she faces one obby after another.

Dạng khác