← Từ điển
nyssa
C1
noun
nyssa
nghĩa là
cây nyssa
Các nghĩa
cây nyssa
A tree of the genus Nyssa.
Dạng khác
nyssas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi