Nygard
Nygard nghĩa là họ (từ các ngôn ngữ Bắc Đức)
Các nghĩa
-
họ (từ các ngôn ngữ Bắc Đức)
A surname from the North Germanic languages.
Dạng khác
- Nygards plural
Nygard nghĩa là họ (từ các ngôn ngữ Bắc Đức)
họ (từ các ngôn ngữ Bắc Đức)
A surname from the North Germanic languages.