← Từ điển

nyet

C1 noun

nyet /njɛt/ nghĩa là lời từ chối, câu trả lời không (trong bối cảnh Nga)

Các nghĩa

  1. lời từ chối, câu trả lời không (trong bối cảnh Nga)

    A no; a negative response (in a Russian context).

    uncountable