nutting
nutting /ˈnʌtɪŋ/ nghĩa là suy nghĩ rất kỹ, vắt óc suy nghĩ
Các nghĩa
-
suy nghĩ rất kỹ, vắt óc suy nghĩ
Thinking very hard or puzzling over something.
After the party had wound up, I did a bit of hard nutting over my plans for trotting.
Dạng khác
- nuttings plural