← Từ điển

Nutt

C2 name

Nutt nghĩa là họ Nutt

Các nghĩa

  1. họ Nutt

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất Nutt, Quận Luna, New Mexico, Hoa Kỳ, đặt theo tên Đại tá Henry Clay Nutt

    An unincorporated community in Luna County, New Mexico, United States. named after Col. Henry Clay Nutt.

    countable · uncountable

Dạng khác