← Từ điển
nursemaid
C1
noun
nursemaid
nghĩa là
vú em
Các nghĩa
vú em
A woman or girl employed to care for children.
Dạng khác
nursemaids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi