← Từ điển
number
A1
noun
/ˈnʌmɚ/
Các nghĩa
thuốc tê, chất gây tê
Something that numbs.
Dạng khác
numbers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi