← Từ điển

nuchal

C2 noun

nuchal /ˈnu.kəl/ nghĩa là gáy

Các nghĩa

  1. gáy

    The back of the neck.

  2. vảy gáy (đặc biệt của thằn lằn)

    A neck scale, especially of a lizard.

Dạng khác