nubia
nubia nghĩa là khăn trùm đầu dệt kim nhẹ
Các nghĩa
-
khăn trùm đầu dệt kim nhẹ
A light, knitted headscarf worn by women.
Dạng khác
- nubias plural
nubia nghĩa là khăn trùm đầu dệt kim nhẹ
khăn trùm đầu dệt kim nhẹ
A light, knitted headscarf worn by women.