nth
nth /ɛnθ/ nghĩa là phần tử thứ n
Các nghĩa
-
phần tử thứ n
The item at position n in a sequence.
This is the nth time I've told you to be careful.
-
phần tử thứ n (không xác định)
The item in a relatively large but unspecified position in a series.
Dạng khác
- nths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối