← Từ điển

nth

C2 noun

nth /ɛnθ/ nghĩa là phần tử thứ n

Các nghĩa

  1. phần tử thứ n

    The item at position n in a sequence.

    This is the nth time I've told you to be careful.

  2. phần tử thứ n (không xác định)

    The item in a relatively large but unspecified position in a series.

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối