← Từ điển
Novick
C2
name
Novick
nghĩa là
họ Novick
Các nghĩa
họ Novick
A surname.
Dạng khác
Novicks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi