← Từ điển

nosed

C2 adj
us /noʊ̯zd/

nosed /nəwzd/ nghĩa là có mũi

Các nghĩa

  1. có mũi

    Having some specific type of nose.

    in-compounds · not-comparable

    Rudolph the red-nosed reindeer

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ