nosed
us /noʊ̯zd/
nosed /nəwzd/ nghĩa là có mũi
Các nghĩa
-
có mũi
Having some specific type of nose.
Rudolph the red-nosed reindeer
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
nosed /nəwzd/ nghĩa là có mũi
có mũi
Having some specific type of nose.
Rudolph the red-nosed reindeer
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ