← Từ điển

Northcott

C2 name

Northcott nghĩa là xóm và giáo xứ dân sự ở Devon, Anh

Các nghĩa

  1. xóm và giáo xứ dân sự ở Devon, Anh

    A hamlet and civil parish (served by St Giles on the Heath with Northcott Parish Council) in Torridge district, Devon, England (OS grid ref SX3392).

    countable · uncountable

  2. họ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ nơi cư trú

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác