← Từ điển

nootropic

C2 adj

nootropic /ˌnoʊəˈtɹoʊpɪk/ nghĩa là thuộc về chất tăng cường nhận thức

Các nghĩa

  1. thuộc về chất tăng cường nhận thức

    Relating to substances that enhance cognitive performance.

Dạng khác