← Từ điển

noose

B2 verb

Các nghĩa

  1. thòng lọng, bẫy

    To tie or catch in a noose; to entrap or ensnare.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn