← Từ điển

noo

C1 adv

noo /nuː/ nghĩa là bây giờ

Các nghĩa

  1. bây giờ

    Now.

    geordie · scotland · dialectal · not-comparable

    Nooo! Tom! Noo!

    "Noo!" cried Tom.

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn