← Từ điển

nonfatal

C2 noun

nonfatal nghĩa là vụ việc không gây tử vong

Các nghĩa

  1. vụ việc không gây tử vong

    An incident not causing death; a nonfatality.

    For this same period there have been four fatals and 44 nonfatals in gassy mines.

Dạng khác