← Từ điển

noctiluca

C2 noun

noctiluca /ˌnɑk.tɪˈlu.kə/ nghĩa là noctiluca (sinh vật phát sáng biển)

Các nghĩa

  1. noctiluca (sinh vật phát sáng biển)

    Noctiluca scintillans (sea sparkle).

    countable · uncountable

Dạng khác