← Từ điển

nobble

C2 noun

nobble nghĩa là hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở

Các nghĩa

  1. hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở

    A deliberate act of injury or obstruction.

    uk · slang · transitive

    They all love to nobble on delicious food - mainly meat.

Dạng khác