← Từ điển

nix

C1 verb

nix /nɪks/ nghĩa là hủy bỏ, bác bỏ

Các nghĩa

  1. hủy bỏ, bác bỏ

    To make something become nothing; to reject or cancel.

    Nix the last order – the customer walked out.

    Sticks Nix Hick Pix [headline]

  2. tiêu diệt, xóa sổ

    To destroy or eradicate.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn