nitta
nitta /ˈnɪtə/ nghĩa là cây nitta (chi Parkia, quả và hạt ăn được)
Các nghĩa
-
cây nitta (chi Parkia, quả và hạt ăn được)
A tropical tree of the genus Parkia, having edible pods and seeds, especially Parkia filicoidea or Parkia biglobosa.
Dạng khác
- nittas plural