← Từ điển

nitpicky

C2 adj

nitpicky nghĩa là khó tính, hay bắt bẻ chi tiết vụn vặt

Các nghĩa

  1. khó tính, hay bắt bẻ chi tiết vụn vặt

    Finicky; overly critical; concerned with insignificant details.

Dạng khác